coin machine

Học thuật
Thân thiện
coin machine

A child puts a coin into the coin machine at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bán hàng tự động: Một loại máy tự động, khi người dùng bỏ tiền xu (hoặc tiền kim loại) vào khe, máy sẽ cung cấp hàng hóa (như nước ngọt, snack) hoặc dịch vụ (như rửa xe, cân đo).
    • Máy thu tiền xu: Một thiết bị học hoặc điện tử được thiết kế để nhận xử lý tiền xu, thường một bộ phận của một máy lớn hơn (như máy giặt công cộng, máy chơi game arcade).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a soda from the coin machine in the lobby. (Tôi đã mua một lon soda từ máy bán hàng tự độngsảnh.)
    • The laundry room has a coin machine for the washer and dryer. (Phòng giặt máy thu tiền xu cho máy giặt máy sấy.)
    • This old arcade game is a coin machine; you need quarters to play. (Máy chơi game arcade này một máy thu tiền xu; bạn cần đồng 25 xu để chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coin-operated machine": Cụm từ mô tả đầy đủ hơn, nhấn mạnh chế hoạt động bằng tiền xu.
    • Most parking meters are coin-operated machines. (Hầu hết đồng hồ tính tiền đỗ xe những máy hoạt động bằng tiền xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vending machine (n): Máy bán hàng tự động (thường dùng rộng rãi hơn, có thể chấp nhận cả tiền giấy thẻ).
  • Slot machine (n): Máy đánh bạc (một loại máy chơi game cụ thể, thườngsòng bạc).
  • Change machine (n): Máy đổi tiền (máy đổi tiền giấy thành tiền xu).
Từ đồng nghĩa
  • Vendor: Máy bán hàng tự động (từ ngắn gọn, thông tục).
  • Automat: Máy bán hàng tự động (từ , chỉ loại máy bán đồ ăn).
Lưu ý sử dụng
  • "Coin machine" thường chỉ các máy đơn giản, cơ bản chỉ chấp nhận tiền xu. Đối với các máy hiện đại chấp nhận nhiều hình thức thanh toán, từ "vending machine" phổ biến hơn.
  • Trong ngữ cảnh giải trí (như arcade), "coin machine" thường được hiểu máy chơi game hoạt động bằng tiền xu.
  • Đây một danh từ ghép (compound noun), được hình thành từ "coin" (tiền xu) "machine" (máy móc).
coin machine

A child puts a coin into the coin machine at the grocery store.

Noun
  1. máy bán hàng tự động.
  2. máy thu tiền xèng.